Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

团长 (tuánzhǎng)

tuánzhǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đoàn trưởng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Trung đoàn trưởng; đoàn trưởng
  2. trưởng đoàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ