Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
园
艺
园艺 (yuányì)
yuányì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
viên nghệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghề làm vườn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
园
yuán
vườn; vườn; công viên (nơi để cho mọi người dạo chơi)
艺
yì
kỹ năng; kỹ thuật; nghệ thuật