Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

围拢 (wéilǒng)

wéilǒng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
vi long

Nghĩa

  1. xúm lại; xúm đến; quây lại; tụ tập; vây đoàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ