围绕 (wéirào)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- vi nhiễu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- quay chung quanh; quay quanh; quanh; xúm quanh
- xoay quanh, bao quanh, vây quanh, bao lấy; xoay quanh
- bao bọc
- quây quanh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.