Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

围绕 (wéirào)

wéirào

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vi nhiễu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quay chung quanh; quay quanh; quanh; xúm quanh
  2. xoay quanh, bao quanh, vây quanh, bao lấy; xoay quanh
  3. bao bọc
  4. quây quanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ