Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国务院台湾事务办公室 (guówùyuàn táiwān shìwù bàngōngshì)

guówùyuàn táiwān shìwù bàngōngshì

Hán Việt
quốc vụ viện thai loan sự vụ biện công thất

Nghĩa

  1. Văn phòng sự vụ Đài Loan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ