Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国家互联网信息办公室 (guójiā hùliánwǎng xìnxī bàngōngshì)

guójiā hùliánwǎng xìnxī bàngōngshì

Hán Việt
quốc gia hỗ liên võng tín tức biện công thất

Nghĩa

  1. Cục quản lý không gian mạng của Trung Quốc (CAC)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ