Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国家安全局 (guójiā ānquán jú)

guójiā ānquán jú

Hán Việt
quốc gia an toàn cục

Nghĩa

  1. Cơ quan An ninh Quốc gia (NSA) (Hoa Kỳ)
  2. Cục An ninh Quốc gia (NSB) (Tw)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ