国家留学基金管理委员会国家留学基金管理委员会 (guójiā liúxué jījīn guǎnlǐ wěiyuánhuì)guójiā liúxué jījīn guǎnlǐ wěiyuánhuìHán Việtquốc gia lưu học cơ kim quản lí uy viên hộiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hội đồng học bổng Trung Quốc (CSC)