Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国有 (guóyǒu)

guóyǒu

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
quốc hữu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quốc hữu; sở hữu quốc gia; thuộc nhà nước; thuộc sở hữu nhà nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 国有