国有 (guóyǒu)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- quốc hữu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- quốc hữu; sở hữu quốc gia; thuộc nhà nước; thuộc sở hữu nhà nước
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.