Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国葬 (guózàng)

guózàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc táng

Nghĩa

  1. quốc tang; tang lễ nhà nước; quốc táng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ