Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国际妇女节 (guójì fùnǚ jié)

guójì fùnǚ jié

Hán Việt
quốc tế phụ nữ tiết

Nghĩa

  1. ngày quốc tế phụ nữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ