Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
国
际
法
国际法 (guójìfǎ)
guójìfǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc tế pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
công pháp quốc tế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
际
jì
ranh giới; bờ; bờ bến; tế; bên trong; ở trong; trong
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
Từ có chứa 国际法
国际法庭
guójìfǎtíng
quốc tế pháp đình
Tòa án Công lý Quốc tế ở The Hague; toà án quốc tế
国际法院
guójìfǎyuàn
quốc tế pháp viện
Tòa án Công lý Quốc tế