Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

图雷特氏综合症 (tú léi tè shì zònghé zhèng)

tú léi tè shì zònghé zhèng

Hán Việt
đồ lôi đặc thị tống hợp chứng

Nghĩa

  1. hội chứng Tourette

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ