Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

土狗 (tǔgǒu)

tǔgǒu

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thổ cẩu

Nghĩa

  1. dế chũi (từ thông tục để chỉ dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa 蝼蛄)
  2. chó bản địa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 土狗