Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
土
豪
土豪 (tǔháo)
tǔháo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thổ hào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thổ hào; cường hào; thân hào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
土
tǔ
đất; thổ nhưỡng; đất đai; ruộng đất
豪
háo
người tài; hào kiệt; anh hào; văn hào; người tài năng xuất chúng; hào; hào phóng; hào sảng; phóng khoáng; khí phách lớn
Từ có chứa 土豪
土豪劣绅
tǔháolièshēn
thổ hào liệt thân
những ông chủ địa phương, shady gentry (thành ngữ); mafia địa phương thống trị