Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

土阶茅屋 (tǔjiēmáowū)

tǔjiēmáowū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thổ giai mao ốc

Nghĩa

  1. điều kiện sống thanh đạm (thành ngữ)
  2. (văn học) bậc thềm bằng đất và một ngôi nhà nhỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ