土阶茅屋 (tǔjiēmáowū)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- thổ giai mao ốc
Nghĩa
- điều kiện sống thanh đạm (thành ngữ)
- (văn học) bậc thềm bằng đất và một ngôi nhà nhỏ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.