圣圣 (shèng)shèngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việtthánh | khốtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thiêng liêng2tài ba; hiểu biết rộng3thánh nhân; ông thánh4vua