在于在于 (zàiyú)zàiyúCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việttại ưTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ở chỗ; ở chỗ2quyết định ở; do; tuỳ3vì chưng; tại đâu; tại