Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
在
座
在座 (zàizuò)
zàizuò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tại tọa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có mặt; tham dự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
在
zài
ở (biểu thị người hoặc vị trí của sự vật); tại; tại chức; đang giữ
座
zuò
chỗ ngồi; đĩa; đệm; giá