Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
在
此
之
际
在此之际 (zàicǐzhījì)
zàicǐzhījì
Hán Việt
tại thử chi tế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồng thời
2
trong khi đó
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
在
zài
ở (biểu thị người hoặc vị trí của sự vật); tại; tại chức; đang giữ
此
cǐ
này; cái này; việc này; thế này; đây này; vậy; nay; đến đây; bây giờ; chỗ này; lúc này; tại đây
之
zhī
tới; hướng tới; hướng về; cái đó; người đó (dùng làm tân ngữ)
际
jì
ranh giới; bờ; bờ bến; tế; bên trong; ở trong; trong