圭亚那 (guīyǎnà)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- khuê á na
Nghĩa
- Guy-a-na; Cộng hoà hợp tác Guy-a-na; Guyana (Cooperative Republic of Guyana, viết tắt là Guy., tên cũ là British Guiana)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.