Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

均衡 (jūnhéng)

jūnhéng

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ, Danh từ
Hán Việt
quân hành

Nghĩa

  1. cân đối; thăng bằng; ngang nhau; đều nhau; cân bằng; cân nhau
  2. quân bình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 均衡