Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坎儿 (kǎn'er)

kǎn'er

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khảm nhi

Nghĩa

  1. mấu chốt, điểm quyết định; thời điểm quan trọng; điểm chính; phần cốt yếu; điểm quyết định
  2. cương trực
  3. tiếng lóng; biệt ngữ; khẩu hiệu; khẩu lệnh; mật mã

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 坎儿