Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
坐
电
梯
坐电梯 (zuòdiàntī)
zuòdiàntī
Hán Việt
toạ điện thê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi thang máy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
坐
zuò
ngồi; ngồi; đi; đáp
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
梯
tī
cái thang; cây thang; thang (thiết bị dùng như thang)