坝坝 (bà)bàCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán ViệtbáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đập; đập chắn nước (坝子) 拦水的建筑物2kè; đê3đập chắn nước4bãi đất bằng