Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
坞
站
坞站 (wùzhàn)
wùzhàn
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ổ trạm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bến tàu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
坞
wù
ổ; ụ (chỗ giữa thấp chung quanh cao); ổ tác chiến phòng ngự
站
zhàn
đứng; dừng lại; đứng lại