Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坯料 (pīliào)

pīliào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bôi liệu

Nghĩa

  1. bán thành phẩm
  2. đồ rèn; phôi rèn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ