Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
垂
下
垂下 (chuíxià)
chuíxià
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thuỳ hạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
treo xuống
2
thòng
3
oẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
垂
chuí
rủ; buông xuống; nhỏ; thòng; bỏ thõng; xoã; gục; cúi; sã; chúc; buông thõng
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)