Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

垂直轴 (chuízhízhóu)

chuízhízhóu

Hán Việt
thuỳ trực trục

Nghĩa

  1. (toán học.) trục tung
  2. Trục dọc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ