Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
垃
圾
堆
垃圾堆 (lèsèduī)
lèsèduī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạp sắc đôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đống rác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
垃
lā
rác
圾
jī
rác; rác rưởi
堆
duī
chồng chất; tích tụ; xếp chồng; chất; xếp; chất; đánh đống