Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
垒
球
垒球 (lěiqiú)
lěiqiú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
luỹ cầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bóng mềm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
垒
lěi
chồng lên; xếp lên; xây; công sự; luỹ tường của doanh trại quân đội
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)