Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

埃及夜鹰 (āijíyèyīng)

āijíyèyīng

Hán Việt
ai cập dạ ưng

Nghĩa

  1. (loài chim của Trung Quốc) Chim đêm Ai Cập (Caprimulgus aegyptius)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ