埋头 (máitóu)
- Từ loại
- Động từ li hợp, Phó từ, Động từ
- Hán Việt
- mai đầu
Nghĩa
- vùi đầu; miệt mài; mải miết; cắm cúi; gằm; chúi; cắm cổ; cắm đầu
- cặm cụi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.