Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

埋头 (máitóu)

máitóu

Từ loại
Động từ li hợp, Phó từ, Động từ
Hán Việt
mai đầu

Nghĩa

  1. vùi đầu; miệt mài; mải miết; cắm cúi; gằm; chúi; cắm cổ; cắm đầu
  2. cặm cụi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 埋头