Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

培育 (péiyù)

péiyù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bồi dục
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đào tạo; bồi dưỡng; bồi đắp; chăm chút; gây trồng; vun đắp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 培育