Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
因
学
基因学 (jīyīnxué)
jīyīnxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ nhân học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
di truyền học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
因
yīn
theo; y theo; noi theo; căn cứ; dựa vào
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng