Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
因
改
造
基因改造 (jīyīngǎizào)
jīyīngǎizào
Hán Việt
cơ nhân cải tạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chỉnh sửa gen (GM)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
因
yīn
theo; y theo; noi theo; căn cứ; dựa vào
改
gǎi
thay đổi; đổi; đổi thay; biến đổi; sửa chữa; sửa; chữa
造
zào
làm; tạo ra; chế ra; bịa ra; đặt ra; bày đặt; bịa đặt