Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
因
组
基因组 (jīyīnzǔ)
jīyīnzǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ nhân tổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bộ gen
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
因
yīn
theo; y theo; noi theo; căn cứ; dựa vào
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm
Từ có chứa 基因组
人类基因组计划
rénlèi jīyīnzǔ jìhuà
nhân loại cơ nhân tổ kế hoa
Dự án bảo vệ gen người