Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
础
教
育
基础教育 (jīchǔjiàoyù)
jīchǔjiàoyù
Hán Việt
cơ sở giáo dục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giáo dục cơ sở
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
础
chǔ
đá tảng; nền tảng; cơ sở
教
jiào
dạy dỗ; giáo dục; chỉ bảo; làm cho; bảo
育
yù
sinh đẻ; sinh nở; sinh dục; nuôi nấng; nuôi dưỡng