Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

基础教育 (jīchǔjiàoyù)

jīchǔjiàoyù

Hán Việt
cơ sở giáo dục

Nghĩa

  1. giáo dục cơ sở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ