Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
础
结
构
基础结构 (jīchǔjiégòu)
jīchǔjiégòu
Hán Việt
cơ sở kết cấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cơ sở hạ tầng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
础
chǔ
đá tảng; nền tảng; cơ sở
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
构
gòu
cấu tạo; kết hợp; kết cấu; cấu thành; tạo thành