基辛格基辛格 (jīxīngé)jīxīngéTừ loạiDanh từHán Việtcơ tân cácLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Henry Kissinger (1923-), học giả và chính trị gia Hoa Kỳ, Ngoại trưởng 1973-1977