Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

堡垒 (bǎolěi)

bǎolěi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo luỹ

Nghĩa

  1. lô-cốt; công sự (công trình kiến trúc kiên cố dùng phòng thủ về quân sự)
  2. ngoan cố; bảo thủ; thành trì; lô-cốt (vật khó công phá hoặc người khó tiếp thu tư tưởng tiến bộ)
  3. chiến luỹ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ