堡垒 (bǎolěi)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- bảo luỹ
Nghĩa
- lô-cốt; công sự (công trình kiến trúc kiên cố dùng phòng thủ về quân sự)
- ngoan cố; bảo thủ; thành trì; lô-cốt (vật khó công phá hoặc người khó tiếp thu tư tưởng tiến bộ)
- chiến luỹ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.