Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
堪
比
堪比 (Kānbǐ)
Kānbǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Có thể so sánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
堪
kān
có thể; có khả năng; chịu nổi; chịu được; kham nổi; chịu đựng nổi; có thể chịu đựng được; rích
比
bǐ
so sánh; so đo; đọ; ướm thử