Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

堰塞湖 (yànsāihú)

yànsāihú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yển tắc hồ

Nghĩa

  1. hồ bị đập
  2. hồ được hình thành bởi vết trượt đất hoặc dòng dung nham

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ