Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

堵塞 (dǔsè)

dǔsè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đổ tắc

Nghĩa

  1. tắc nghẽn; ngăn chặn; lấp kín; chẹn; rấp; lấp; án ngữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 堵塞