堵塞堵塞 (dǔsè)dǔsèCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđổ tắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tắc nghẽn; ngăn chặn; lấp kín; chẹn; rấp; lấp; án ngữ