Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

塑像 (sùxiàng)

sùxiàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tố tượng

Nghĩa

  1. tượng đắp; tượng nặn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 塑像