Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
塑
像
塑像 (sùxiàng)
sùxiàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tố tượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tượng đắp; tượng nặn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
塑
sù
nặn
像
xiàng
giống, giống nhau, giống như; tượng; ảnh
Từ có chứa 塑像
毛塑像
máosùxiàng
mao tố tượng
tượng Chủ tịch Mao Trạch Đông (1893-1976) 毛泽东