Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
塑
料
普
通
话
塑料普通话 (Sùliào pǔtōnghuà)
Sùliào pǔtōnghuà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quýt nhựa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
塑
sù
nặn
料
liào
dự đoán; dự liệu; lường trước; trông coi; chăm sóc; quản lí
普
pǔ
phổ biến; rộng khắp; họ Phổ
通
tōng
thông; thông suốt; làm thông; chọc; thông
话
huà
lời nói; thoại; chuyện; nói; bàn