塑造塑造 (sùzào)sùzàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttố tạoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đắp nặn, định hình; đắp nặn2miêu tả3tố tạo4nặn