Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

塞舌尔群岛 (sāi shé ěr qúndǎo)

sāi shé ěr qúndǎo

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
tắc thiệt nhĩ quần đảo

Nghĩa

  1. Seychelles

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ