Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

境界 (jìngjiè)

jìngjiè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cảnh giới

Nghĩa

  1. ranh giới; địa giới; cương giới; phạm vi; vùng
  2. mức độ; trình độ
  3. ranh
  4. cõi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ