Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

增产 (zēngchǎn)

zēngchǎn

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
tăng sản
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tăng gia sản xuất; tăng sản lượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ